Giới thiệuTra cứu ắc quySản phẩmCông nghệĐại lýLiên hệGọi: 0932 337 700
Công cụ tra cứu

Tìm đúng ắc quy
cho xe của bạn

Chọn hãng xe, dòng xe và phiên bản — chúng tôi sẽ gợi ý dòng ắc quy ATLASBX phù hợp cùng mã tham khảo và thông số kỹ thuật.

26Hãng xe
266Dòng xe
3Công nghệ ắc quy
1Chọn xe của bạn
2Gợi ý phù hợp
Chọn hãng xe, dòng xe và phiên bản để xem gợi ý ắc quy phù hợp.
Mã tham khảo
Dung lượng
Công nghệ

Tư vấn & báo giá
Đọc hiểu kết quả

Thông số ắc quy nghĩa là gì?

Bốn thông số quyết định một bình ắc quy có lắp vừa và chạy đúng trên xe của bạn hay không.

01

Mã ắc quy

VD: 55D23L, DIN 58043

Mã quy chuẩn thể hiện kích thước, dung lượng và vị trí cọc. Đây là thông tin quan trọng nhất khi thay thế — mã sai sẽ không vừa khay bình.

02

Dung lượng (Ah)

VD: 60–70 Ah

Lượng điện ắc quy tích trữ được. Ah càng cao thì xe càng chịu được nhiều thiết bị điện và lâu hết bình khi đỗ lâu ngày.

03

Công nghệ (SMF / EFB / AGM)

VD: EFB cho xe Start-Stop

SMF phù hợp xe phổ thông; EFB/AGM dành cho xe có hệ thống Start-Stop và cần chịu chu kỳ sạc-xả sâu hơn — không nên thay chéo giữa các công nghệ.

04

Chiều cọc (L / R)

VD: 55D23L vs 55D23R

Vị trí cọc âm/dương nhìn từ mặt trước. Chọn sai chiều cọc sẽ khiến dây điện không đủ với tới cọc bình.

Kết quả tra cứu mang tính tham khảo theo phân khúc. Đời xe, phiên bản và trang bị tuỳ chọn có thể dùng mã khác — vui lòng liên hệ để được xác nhận chính xác trước khi thay.

Không tìm thấy xe của bạn?

Đội ngũ kỹ thuật sẽ tra giúp bạn

Gửi thông tin xe hoặc gọi hotline — chúng tôi xác nhận đúng mã ắc quy và báo giá kèm hệ thống đại lý gần bạn nhất.